🧮 Công cụ cho người dùng xe lăn
Nhập vài con số – có kết quả ngay, kèm gợi ý sản phẩm được cộng đồng chấm điểm cao. Không cần đăng nhập, không lưu dữ liệu của bạn.
📏 Chọn bề rộng ghế xe lăn
Đo chỗ rộng nhất của hông hoặc đùi khi người dùng đang ngồi thẳng trên ghế phẳng.
📐 Bậc thềm cao bao nhiêu thì ram dốc dài mấy mét?
Dốc càng thoải càng an toàn. Tỉ lệ 1:12 (lên cao 1 cm cần dài 12 cm) là mức thường dùng trong các tiêu chuẩn tiếp cận cho xe lăn.
❤️ Đọc chỉ số huyết áp
Nhập số vừa đo (ngồi nghỉ ít nhất 5 phút trước khi đo). Phân loại theo khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam.
| Phân loại | Tâm thu | Tâm trương |
|---|---|---|
| Tối ưu | < 120 | và < 80 |
| Bình thường | 120 – 129 | và/hoặc 80 – 84 |
| Bình thường cao | 130 – 139 | và/hoặc 85 – 89 |
| Tăng huyết áp độ 1 | 140 – 159 | và/hoặc 90 – 99 |
| Tăng huyết áp độ 2 | 160 – 179 | và/hoặc 100 – 109 |
| Tăng huyết áp độ 3 | ≥ 180 | và/hoặc ≥ 110 |
| Huyết áp thấp | < 90 | hoặc < 60 |
⚖️ Tính BMI & cân nặng chuẩn
Theo ngưỡng dành cho người châu Á (WHO khu vực Tây Thái Bình Dương), áp dụng cho người từ 18 tuổi.
💧 Mỗi ngày nên uống bao nhiêu nước?
Ước tính 30–35 ml cho mỗi kg cân nặng, cộng thêm khi vận động ra mồ hôi.
🔥 Calo cần mỗi ngày (TDEE)
Công thức Mifflin–St Jeor – dùng để tham khảo khi lên thực đơn giữ cân, giảm cân hay tăng cân.
⚕️ Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán, tư vấn hay điều trị của bác sĩ/dược sĩ. Nếu có triệu chứng bất thường, hãy đến cơ sở y tế; trường hợp khẩn cấp gọi 115.